napier's rods
Định nghĩa
Danh từ: - Que tính Napier: Một bộ que tính có chia độ, trước đây được sử dụng để thực hiện phép nhân và phép chia theo phương pháp do John Napier phát minh.
Ví dụ sử dụng
- (Học sinh vào thế kỷ 17 thường sử dụng que tính Napier để giải các bài toán nhân phức tạp.)
- (Que tính Napier là một dạng công cụ tính toán sơ khai trước khi phát minh ra thước trượt.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to calculate with napier's rods": tính toán bằng que tính Napier.
- Merchants and astronomers would calculate with napier's rods to speed up their work. (Các thương nhân và nhà thiên văn học sẽ tính toán bằng que tính Napier để tăng tốc công việc.)
Biến thể và từ gần giống
- Napier's bones (danh từ): Một tên gọi khác của que tính Napier, thường dùng trong lịch sử toán học.
- Napier's bones were often made of ivory or wood. (Xương Napier thường được làm từ ngà voi hoặc gỗ.)
Từ đồng nghĩa
- Calculating rods: que tính toán.
- Multiplication rods: que tính nhân.
Các cụm từ liên quan
- Set of napier's rods: bộ que tính Napier.
- A complete set of napier's rods includes rods for digits 0 to 9. (Một bộ que tính Napier hoàn chỉnh bao gồm các que cho các chữ số từ 0 đến 9.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "napier's rods".